1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に慣れる
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に慣れる

Cách đọc: になれる

Ý nghĩa cốt lõi

★ Quen với; thích nghi với…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + に慣れる`; `V辞書 + のに慣れる`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chuyển từ lạ lẫm sang thành thạo hoặc thoải mái. 慣れている nhấn đã quen; 慣れてきた nhấn dần quen.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lặp lại đến khi không còn lạ.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`なる` là trở thành; `慣れる` là quen. Hành động cần danh từ hóa bằng の trước に.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
やっと新しい職場しょくばに慣れてきた。

🇻🇳 Cuối cùng tôi cũng dần quen với nơi làm việc mới.

Thực thể phân tích:職場(しょくば)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã quen dậy sớm.

Câu ví dụ thực chiến
新しい職場しょくばに、やっと慣れた。

🇻🇳 Cuối cùng tôi cũng đã quen với nơi làm việc mới.

Thực thể phân tích:職場(しょくば)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 日本の生活__慣れましたか。

Câu 2

Sửa: 一人で暮らすに慣れた。

Câu 3

Dịch: Tôi vẫn chưa quen với công việc này.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に慣れる」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に慣れる

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.