MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜に慣れる
Cách đọc: になれる
Ý nghĩa cốt lõi
★ Quen với; thích nghi với…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + に慣れる`; `V辞書 + のに慣れる`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Chuyển từ lạ lẫm sang thành thạo hoặc thoải mái. 慣れている nhấn đã quen; 慣れてきた nhấn dần quen.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lặp lại đến khi không còn lạ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`なる` là trở thành; `慣れる` là quen. Hành động cần danh từ hóa bằng の trước に.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 日本の生活__慣れましたか。
Đáp án đúng:に — đã quen cuộc sống ở Nhật chưa?
Câu 2
Sửa: 一人で暮らすに慣れた。
Đáp án đúng:一人で暮らすのに慣れた。— thêm の danh từ hóa.
Câu 3
Dịch: Tôi vẫn chưa quen với công việc này.
Đáp án đúng:まだこの仕事に慣れていない。
Mạng lưới Tri thức của 「〜に慣れる」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜に慣れる
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.