1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 早
早
HÁN TỰ · 漢字

早【TẢO】

Âm Hán-Việt: TẢO
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「早」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 早

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「早」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá mà hôm qua tôi ngủ sớm.

Thực thể phân tích:昨日(きのう)ばよかった
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến
なるべく早く返事へんじをください。

🇻🇳 Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.

Thực thể phân tích:なるべく返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
今日は早く帰りますます。なぜなら、家族かぞくが来るからです。

🇻🇳 Hôm nay tôi sẽ về sớm. Lý do là gia đình tôi sẽ đến.