1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 新
新
HÁN TỰ · 漢字

新【TÂN】

Âm Hán-Việt: TÂN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「新」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 新

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「新」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
みんなで新しい仕組みを作り上げた。

🇻🇳 Mọi người cùng xây dựng hoàn chỉnh cơ chế mới.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.

Câu ví dụ thực chiến
この新人はなかなか頼りになる。

🇻🇳 Nhân viên mới này khá đáng tin cậy.

Thực thể phân tích:なかなか
Câu ví dụ thực chiến
隣となりに新しい店みせができるんだって。

🇻🇳 Nghe nói bên cạnh sắp có cửa hàng mới.

Thực thể phân tích:隣(となり)店(みせ)んだって
Câu ví dụ thực chiến
やっと新しい職場しょくばに慣れてきた。

🇻🇳 Cuối cùng tôi cũng dần quen với nơi làm việc mới.

Thực thể phân tích:職場(しょくば)