MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ば〜ほど
Ý nghĩa cốt lõi
★ Càng… càng…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vば + V辞書ほど`; `Aければ + Aいほど`; `Naなら/Naであれば + Naなほど`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hai mức độ biến đổi tương ứng. Lặp lại cùng từ: 読めば読むほど、安ければ安いほど.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Điều kiện lặp, mức độ tăng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không lặp thể ば ở vế thứ hai. な形: 静かであれば静かなほど.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Càng luyện tập, tôi càng tự tin.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 読め__読む__、面白くなる。
Đáp án đúng:ば/ほど — càng đọc càng thấy thú vị.
Câu 2
Sửa: 安ければ安ければほどいい。
Đáp án đúng:安ければ安いほどいい。— sau lần lặp dùng dạng thuộc tính.
Câu 3
Dịch: Càng nghĩ, tôi càng không hiểu.
Đáp án đúng:考えれば考えるほど、分からなくなる。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ば〜ほど」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ば〜ほど
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.