1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ば〜ほど
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ば〜ほど

Ý nghĩa cốt lõi

★ Càng… càng…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vば + V辞書ほど`; `Aければ + Aいほど`; `Naなら/Naであれば + Naなほど`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hai mức độ biến đổi tương ứng. Lặp lại cùng từ: 読めば読むほど、安ければ安いほど.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Điều kiện lặp, mức độ tăng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không lặp thể ば ở vế thứ hai. な形: 静かであれば静かなほど.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、自信じしんがつく。

🇻🇳 Càng luyện tập, tôi càng tự tin.

Câu ví dụ thực chiến
荷物にもつは軽ければ軽いほどいい。

🇻🇳 Hành lý càng nhẹ càng tốt.

Thực thể phân tích:荷物(にもつ)ほど
Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、発音はつおんがよくなる。

🇻🇳 Càng luyện tập nhiều thì phát âm càng tốt lên.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 読め__読む__、面白くなる。

Câu 2

Sửa: 安ければ安ければほどいい。

Câu 3

Dịch: Càng nghĩ, tôi càng không hiểu.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ば〜ほど」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ば〜ほど

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.