TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
練習
【れんしゅう】Hán-Việt: luyện · tập
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
luyện tập
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「練習」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Càng luyện tập, tôi càng tự tin.
Câu ví dụ thực chiến
Càng luyện tập nhiều thì phát âm càng tốt lên.
Câu ví dụ thực chiến
Dù luyện tập, tôi vẫn khó tiến bộ.
Câu ví dụ thực chiến
Vì luyện mỗi ngày nên chắc chắn anh ấy phải giỏi.
Mạng lưới Tri thức của 「練習」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 練習
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.