1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ほど
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ほど

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đến mức; mức độ lấy một hình ảnh làm chuẩn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + ほど`; `Naな + ほど`; `N + ほど`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Dùng một tình huống để minh họa cường độ; có thể nói quá nhằm diễn tả cảm nhận.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mức độ chạm tới hình ảnh phía trước.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Trong so sánh phủ định dùng riêng `AはBほど~ない` ở mục 029. ほど không luôn nghĩa khoảng.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
声こえが出ないほど驚いた。

🇻🇳 Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.

Thực thể phân tích:声(こえ)ほど
Câu ví dụ thực chiến
信じられないほど、美しい景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.

Thực thể phân tích:ほど景色(けしき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cười nhiều đến mức chảy cả nước mắt.

Thực thể phân tích:涙(なみだ)ほど

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 歩けない__足が痛い。

Câu 2

Dịch cụm 驚くほど安い.

Câu 3

Dịch: Tôi cười đến mức chảy nước mắt.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ほど」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ほど

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.