MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ほど
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đến mức; mức độ lấy một hình ảnh làm chuẩn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + ほど`; `Naな + ほど`; `N + ほど`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Dùng một tình huống để minh họa cường độ; có thể nói quá nhằm diễn tả cảm nhận.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mức độ chạm tới hình ảnh phía trước.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Trong so sánh phủ định dùng riêng `AはBほど~ない` ở mục 029. ほど không luôn nghĩa khoảng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Câu ví dụ thực chiến
Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 歩けない__足が痛い。
Đáp án đúng:ほど — chân đau đến mức không đi được.
Câu 2
Dịch cụm 驚くほど安い.
Đáp án đúng:Rẻ đến đáng ngạc nhiên; 驚く làm chuẩn chỉ mức độ rẻ.
Câu 3
Dịch: Tôi cười đến mức chảy nước mắt.
Đáp án đúng:涙が出るほど笑った。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ほど」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ほど
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.