1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 描
描
HÁN TỰ · 漢字

描【MIÊU】

Âm Hán-Việt: MIÊU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「描」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 描

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「描」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この絵は若いわかい画家によって描かれた。

🇻🇳 Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.

Thực thể phân tích:若い(わかい)
Câu ví dụ thực chiến
分からなければ、図を描いてごらん。

🇻🇳 Nếu chưa hiểu, em thử vẽ hình xem.

Thực thể phân tích:てごらん