1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 図
図
HÁN TỰ · 漢字

図【ĐỒ】

Âm Hán-Việt: ĐỒ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「図」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 図

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「図」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを見れば、迷わなかったのに。

🇻🇳 Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)
Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。

🇻🇳 Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)おかげでずに
Câu ví dụ thực chiến
分からなければ、図を描いてごらん。

🇻🇳 Nếu chưa hiểu, em thử vẽ hình xem.

Thực thể phân tích:てごらん
Câu ví dụ thực chiến
道みちに迷うまようといけないから、地図ちずを持っていく。

🇻🇳 Tôi mang bản đồ đề phòng bị lạc.