1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 画
画
HÁN TỰ · 漢字

画【HỌA】

Âm Hán-Việt: HỌA
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「画」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 画

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「画」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
よく話し合った結果けっか、計画けいかくを変えることにした。

🇻🇳 Sau khi trao đổi kỹ, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến
この映画えいが、前にも見たっけ?

🇻🇳 Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?

Thực thể phân tích:映画(えいが)っけ
Câu ví dụ thực chiến
もしも明日あした雨が降ったら、家で映画えいがを見よう。

🇻🇳 Nếu chẳng may mai trời mưa thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.

Thực thể phân tích:明日(あした)映画(えいが)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.

Câu ví dụ thực chiến
この絵は若いわかい画家によって描かれた。

🇻🇳 Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.

Thực thể phân tích:若い(わかい)