1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 泳
泳
HÁN TỰ · 漢字

泳【VỊNH】

Âm Hán-Việt: VỊNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「泳」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 泳

2 nodes · 2 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「泳」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
子供こどもの頃は、よく川かわで泳いだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường bơi ở sông; nhớ lại thật bồi hồi.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)