1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 子供
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

子供

【こども】Hán-Việt: tử · cung

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

trẻ em

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「子供」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.

Thực thể phân tích:子供(こども)向け(むけ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này đến trẻ em cũng hiểu.

Câu ví dụ thực chiến
子供こどものころは、川かわでよく遊んだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở sông.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「子供」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 子供

13 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.