TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
子供
【こども】Hán-Việt: tử · cung
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
trẻ em
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「子供」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.
Câu ví dụ thực chiến
Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.
Câu ví dụ thực chiến
Bài này đến trẻ em cũng hiểu.
Mạng lưới Tri thức của 「子供」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 子供
13 nodes · 14 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.