1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 川
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

川

【かわ】Hán-Việt: xuyên

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

sông

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「川」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
大雨が続いた。そのため、川かわの水みずが増えた。

🇻🇳 Mưa lớn kéo dài. Vì thế, nước sông dâng lên.

Thực thể phân tích:川(かわ)水(みず)
Câu ví dụ thực chiến
子供こどものころは、川かわでよく遊んだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở sông.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)
Câu ví dụ thực chiến
子供こどもの頃は、よく川かわで泳いだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường bơi ở sông; nhớ lại thật bồi hồi.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「川」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 川

6 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.