1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 茶
茶
HÁN TỰ · 漢字

茶【TRÀ】

Âm Hán-Việt: TRÀ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「茶」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 茶

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「茶」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bạn uống trà hay một thứ gì đó nhé? Trà chỉ là gợi ý đại diện.

Câu ví dụ thực chiến
お茶ちゃにしますますか。それとも、コーヒーにしますますか。

🇻🇳 Bạn chọn trà hay cà phê?

Câu ví dụ thực chiến
コーヒーにしますますか。それとも、お茶ちゃにしますますか。

🇻🇳 Bạn chọn cà phê hay chọn trà?