1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 茶
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

茶

【ちゃ】Hán-Việt: trà

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

trà

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「茶」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bạn uống trà hay một thứ gì đó nhé? Trà chỉ là gợi ý đại diện.

Câu ví dụ thực chiến
お茶ちゃにしますますか。それとも、コーヒーにしますますか。

🇻🇳 Bạn chọn trà hay cà phê?

Câu ví dụ thực chiến
コーヒーにしますますか。それとも、お茶ちゃにしますますか。

🇻🇳 Bạn chọn cà phê hay chọn trà?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「茶」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 茶

7 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.