MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N5
〜ます
Cách đọc: ます
Ý nghĩa cốt lõi
★ Thể lịch sự trong tiếng Nhật
★ Diễn tả hành động ở hiện tại hoặc tương lai trang trọng
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
V-stem + ますPhân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Dạng trang trọng, lịch sự thường dùng trong giao tiếp chuẩn mực và công việc.
Câu ví dụ thực tế minh họa (1)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ます」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ます
4 nodes · 5 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.