1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ます
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N5

〜ます

Cách đọc: ます

Ý nghĩa cốt lõi

★ Thể lịch sự trong tiếng Nhật

★ Diễn tả hành động ở hiện tại hoặc tương lai trang trọng

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

V-stem + ます
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Dạng trang trọng, lịch sự thường dùng trong giao tiếp chuẩn mực và công việc.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (1)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ます」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ます

4 nodes · 5 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📄Bài học & Tình huống áp dụng thực chiến