1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 飲
飲
HÁN TỰ · 漢字

飲【ẨM】

Âm Hán-Việt: ẨM
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「飲」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 飲

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「飲」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bạn uống trà hay một thứ gì đó nhé? Trà chỉ là gợi ý đại diện.

Câu ví dụ thực chiến
忙しくて、水みずを飲む時間じかんさえなかった。

🇻🇳 Tôi bận đến mức ngay cả thời gian uống nước cũng không có.

Thực thể phân tích:水(みず)時間(じかん)さえ
Câu ví dụ thực chiến
このスープ、少し飲んでごらん。

🇻🇳 Con thử uống một chút súp này xem.

Thực thể phân tích: