1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 悪いと知りながらも、うそをついて...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

悪いと知りながらも、うそをついてしまった。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Dù biết là sai, tôi vẫn lỡ nói dối.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
悪いと知りながらも、うそをついてしまった。

🇻🇳 Dù biết là sai, tôi vẫn lỡ nói dối.

Thực thể phân tích:ながらもつい

🔗 Trợ từ trong câu (2)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (2 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 悪いと知りながらも、うそをついてしま...

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.