MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
つい
Ý nghĩa cốt lõi
★ Lỡ; vô thức làm do khó kiềm chế.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`つい + Vてしまう/Vた`; nghĩa thời gian khác: `ついさっき/つい最近`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hành động vượt khỏi ý định, thường theo thói quen hoặc hấp dẫn trước mắt; có thể hối tiếc nhưng không bắt buộc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Tay hoặc miệng đi trước ý định.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác ふと là chợt nhớ/nhận ra; つい thường liên quan hành động lỡ làm. ついに lại là cuối cùng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 安かったので、__買ってしまった。
Đáp án đúng:つい — bị hấp dẫn nên lỡ mua.
Câu 2
Phân biệt つい và わざと.
Đáp án đúng:つい là lỡ/không kiềm chế; わざと là cố tình.
Câu 3
Dịch: Tôi vừa mới gặp cô ấy. Dùng ついさっき.
Đáp án đúng:ついさっき彼女に会った。
Mạng lưới Tri thức của 「つい」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: つい
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.