1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. つい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

つい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Lỡ; vô thức làm do khó kiềm chế.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`つい + Vてしまう/Vた`; nghĩa thời gian khác: `ついさっき/つい最近`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hành động vượt khỏi ý định, thường theo thói quen hoặc hấp dẫn trước mắt; có thể hối tiếc nhưng không bắt buộc.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Tay hoặc miệng đi trước ý định.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác ふと là chợt nhớ/nhận ra; つい thường liên quan hành động lỡ làm. ついに lại là cuối cùng.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
おいしくて、つい食べすぎてしまった。

🇻🇳 Ngon quá nên tôi lỡ ăn nhiều.

Thực thể phân tích:つい
Câu ví dụ thực chiến
秘密ひみつなのに、つい話してしまった。

🇻🇳 Dù là bí mật, tôi lỡ nói ra.

Thực thể phân tích:秘密(ひみつ)つい
Câu ví dụ thực chiến
面白くて、つい夜中まで本ほんを読んでしまった。

🇻🇳 Vì sách thú vị quá, tôi đã mải đọc đến tận nửa đêm lúc nào không hay.

Thực thể phân tích:つい中本(ほん)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 安かったので、__買ってしまった。

Câu 2

Phân biệt つい và わざと.

Câu 3

Dịch: Tôi vừa mới gặp cô ấy. Dùng ついさっき.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「つい」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: つい

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.