1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 京都をはじめとする古い町を訪ねた...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

京都をはじめとする古い町を訪ねたい。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Tôi muốn thăm các thành phố cổ, tiêu biểu là Kyoto.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
京都きょうとをはじめとする古い町を訪ねたい。

🇻🇳 Tôi muốn thăm các thành phố cổ, tiêu biểu là Kyoto.

Thực thể phân tích:京都(きょうと)をはじめ

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 京都をはじめとする古い町を訪ねたい。...

8 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.