〜をはじめ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Tiêu biểu là…; trước hết phải kể đến…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + をはじめ(として)`; `Nをはじめとする + nhóm N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu đại diện nổi bật trong một nhóm rồi nói tới những thành viên khác của nhóm đó.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nêu một đại diện rồi mở rộng cả nhóm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không luôn chỉ thứ tự thời gian bắt đầu. 社長をはじめ là tiêu biểu có giám đốc, không nhất thiết ông ấy đến trước.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.
Tôi muốn thăm các thành phố cổ, tiêu biểu là Kyoto.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 桜__、いろいろな花が咲いている。
をはじめ có phải luôn dịch bắt đầu làm không?
Dịch: Nhiều người, tiêu biểu là cha mẹ, đã giúp tôi.
Mạng lưới Tri thức của 「〜をはじめ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜をはじめ
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.