1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 都
都
HÁN TỰ · 漢字

都【ĐÔ】

Âm Hán-Việt: ĐÔ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「都」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 都

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「都」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
京都きょうとをはじめとする古い町を訪ねたい。

🇻🇳 Tôi muốn thăm các thành phố cổ, tiêu biểu là Kyoto.

Thực thể phân tích:京都(きょうと)をはじめ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nói đến Kyoto, tôi nghĩ ngay đến những ngôi chùa.