1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. たとえ失敗しても、もう一度挑戦す...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

たとえ失敗しても、もう一度挑戦する。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ失敗しっぱいしても、もう一度いちど挑戦ちょうせんする。

🇻🇳 Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: たとえ失敗しても、もう一度挑戦する。...

11 nodes · 17 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.