1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 敗
敗
HÁN TỰ · 漢字

敗【BẠI】

Âm Hán-Việt: BẠI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「敗」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 敗

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「敗」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ失敗しっぱいしても、もう一度いちど挑戦ちょうせんする。

🇻🇳 Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.