敗
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「敗」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 敗
8 nodes · 14 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「敗」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.
Câu ví dụ thực chiến
Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.
Câu ví dụ thực chiến
Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.
Câu ví dụ thực chiến
Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.
Câu ví dụ thực chiến
Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.