TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
失敗
【しっぱい】Hán-Việt: thất · bại
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
thất bại
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「失敗」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.
Câu ví dụ thực chiến
Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.
Câu ví dụ thực chiến
Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.
Câu ví dụ thực chiến
Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.
Câu ví dụ thực chiến
Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.
Mạng lưới Tri thức của 「失敗」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 失敗
10 nodes · 11 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.