1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 失敗
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

失敗

【しっぱい】Hán-Việt: thất · bại

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

thất bại

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「失敗」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ失敗しっぱいしても、もう一度いちど挑戦ちょうせんする。

🇻🇳 Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「失敗」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 失敗

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.