1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 伸
伸

Chữ Kanji · 漢字

伸THÂN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「伸」(THÂN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►納期延伸のうきえんしんNạpXử lý thay đổi yêu cầ…Đọc bài viết ↗伸THÂNKanji đồng hành:納NẠP期KÌ延DIÊN