BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
伸
伸
Chữ Kanji · 漢字
伸
THÂN
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「伸」(THÂN)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
納期延伸
のうきえんしん
Nạp
Xử lý thay đổi yêu cầ…
Đọc bài viết ↗
伸
THÂN
Kanji đồng hành:
納
NẠP
期
KÌ
延
DIÊN
語
Từ vựng chứa chữ「伸」
納
期
延
伸
のうきえんしん
Chuyên ngành
【Nạp Kỳ Duyên Thân】
Kéo dài thời hạn bàn giao
💡 Schedule extension / Reschedule
連
Kanji thường đi cùng
納
NẠP
期
KÌ
延
DIÊN
記
Xuất hiện trong bài viết
Xử lý thay đổi yêu cầu (仕様変更) trong dự án Offshore: Kỹ thuật phân tích tác động và đàm phán WBS
←
色
Tất cả Kanji
振
→