1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 延
延

Chữ Kanji · 漢字

延DIÊN

Âm khác được ghi nhận: DUYÊN

Từ vựng
3
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「延」(DIÊN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang