1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 個
個

Chữ Kanji · 漢字

個CÁ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「個」(CÁ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang