【CÁ BIỆT THỨC BIỆT PHIÊN HIỆU】
Mã số định danh cá biệt (Unique Identifier)
【CÁ BIỆT THỨC BIỆT PHIÊN HIỆU】
Mã số định danh cá biệt (Unique Identifier)
【Tri Thức】
Đồ thị tri thức (Knowledge Graph)
「知識グラフを活用して複雑な関係を可視化します。」 (Tận dụng Knowledge Graph để trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.)
【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】
Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển
🌐 Misunderstanding / Gap in understanding
💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi
「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)
【VÔ Ý THỨC】
Vô thức, không chủ ý