BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
候
候
Chữ Kanji · 漢字
候
HẬU
Từ vựng
1
Bài viết
2
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「候」(HẬU)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (2) ►
候補
こうほ
Hậu
Tối ưu hóa RAG: Từ Na…
Đọc bài viết ↗
Bảo AI Jev tìm kiếm W…
Đọc bài viết ↗
候
HẬU
Kanji đồng hành:
補
BỔ
語
Từ vựng chứa chữ「候」
候
補
こうほ
N2
【Hậu bổ】
Ứng viên
🌐 candidate
Câu thoại thực tế
「候補を40件取得します。」 (Lấy 40 ứng viên.)
連
Kanji thường đi cùng
補
BỔ
記
Xuất hiện trong bài viết
Tối ưu hóa RAG: Từ Naive RAG đến Advanced và Modular RAG
Bảo AI Jev tìm kiếm Wally mà nó tìm ra chỉ trong 0.4 giây!! (Jevにウォーリーを探させたら0.4秒で見つけやがった!!)
←
護
Tất cả Kanji
効
→