1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 補
補

Chữ Kanji · 漢字

補BỔ

Từ vựng
2
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「補」(BỔ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

補完

ほかん
N1

【Bổ Hoàn】

Bổ sung / Bù trừ (Complement)

Câu thoại thực tế

「グラフとベクトルが相互に欠点を補完し合います。」 (Đồ thị và vector bổ sung bù trừ khuyết điểm cho nhau.)