勾配
こうばい【Câu phối】
Gradient; độ dốc
Câu thoại thực tế
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu phối】
Gradient; độ dốc
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu Phối Tiêu Thất】
Triệt tiêu đạo hàm (Vanishing gradient)
「Softmaxの飽和による勾配消失を防ぎます。」 (Ngăn chặn hiện tượng triệt tiêu gradient do sự bão hòa của hàm Softmax.)