勾配
こうばい【Câu phối】
Gradient; độ dốc
Câu thoại thực tế
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu phối】
Gradient; độ dốc
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu Phối Tiêu Thất】
Triệt tiêu đạo hàm (Vanishing gradient)
「Softmaxの飽和による勾配消失を防ぎます。」 (Ngăn chặn hiện tượng triệt tiêu gradient do sự bão hòa của hàm Softmax.)
【PHỐI TỐNG CHẾ NGỰ】
Điều phối gửi tin/thư (Delivery control)
【Phối Trí】
Bố trí, sắp đặt vị trí
「スキルファイルを適切に配置する。」 (Bố trí tệp skill vào đúng vị trí.)
【BÀI LIỆT】
Mảng (Array)