1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 配
配

Chữ Kanji · 漢字

配PHỐI

Âm khác được ghi nhận: BÀI

Từ vựng
5
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「配」(PHỐI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang