1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 央
央

Chữ Kanji · 漢字

央ƯƠNG

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「央」(ƯƠNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►中央値ちゅうおうちTRUNGBảo AI Jev tìm kiếm W…Đọc bài viết ↗央ƯƠNGKanji đồng hành:中TRUNG値TRỊ