【BỐI TRUNG DỰ】
Tin tưởng giao phó phía sau cho nhau (đồng đội tin cậy tuyệt đối)
【BỐI TRUNG DỰ】
Tin tưởng giao phó phía sau cho nhau (đồng đội tin cậy tuyệt đối)
【TRUNG ƯƠNG TRỊ】
Giá trị trung vị (Median trong thống kê)
【Trung gian kết quả】
Kết quả trung gian
🌐 intermediate result
「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)
【TRUNG KẾ】
Tiếp sóng, chuyển tiếp (Relay / Proxy)