1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 姿
姿

Chữ Kanji · 漢字

姿TƯ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「姿」(TƯ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►姿勢しせいTƯBảo AI Jev tìm kiếm W…Đọc bài viết ↗姿TƯKanji đồng hành:勢THẾ