BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
勢
勢
Chữ Kanji · 漢字
勢
THẾ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「勢」(THẾ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
姿勢
しせい
TƯ
Bảo AI Jev tìm kiếm W…
Đọc bài viết ↗
勢
THẾ
Kanji đồng hành:
姿
TƯ
語
Từ vựng chứa chữ「勢」
姿
勢
しせい
N2
【TƯ THẾ】
Tư thế, dáng vóc (Pose)
連
Kanji thường đi cùng
姿
TƯ
記
Xuất hiện trong bài viết
Bảo AI Jev tìm kiếm Wally mà nó tìm ra chỉ trong 0.4 giây!! (Jevにウォーリーを探させたら0.4秒で見つけやがった!!)
←
遂
Tất cả Kanji
政
→