1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 展
展

Chữ Kanji · 漢字

展TRIỂN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「展」(TRIỂN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►展開てんかいTriểnKiểm Soát @mention Và…Đọc bài viết ↗展TRIỂNKanji đồng hành:開KHAI