1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 挙
挙

Chữ Kanji · 漢字

挙CỬ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「挙」(CỬ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►挙動きょどうCửMẫu Email làm rõ yêu …Đọc bài viết ↗挙CỬKanji đồng hành:動ĐỘNG