挙動
きょどう【Cử Động】
Hành vi, cách thức hoạt động
💡 Mô tả kết quả phản hồi của phần mềm/API
【Cử Động】
Hành vi, cách thức hoạt động
💡 Mô tả kết quả phản hồi của phần mềm/API
【Hành động】
Hành động
🌐 action
「許可された行動だけを実行します。」 (Chỉ thực hiện hành động được phép.)
【THỦ ĐỘNG BIÊN TẬP】
Chỉnh sửa thủ công bằng tay
【ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN】
Kiểm tra hoạt động thực tế (Verification)