1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Đặc tả & Giao tiếp

要件定義・コミュニケーション

Đặc tả & Giao tiếp

Chốt spec, làm rõ yêu cầu, email và câu đệm lịch sự khi làm việc với khách hàng Nhật.

落とし込む

おとしこむ (otoshikomu)
Chuyên ngành

【LẠC NHẬP】

Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết

🌐 Break down / Incorporate into spec

Câu thoại thực tế

「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)

切り分け

きりわけ (kiriwake)
Chuyên ngành

【THIẾT PHÂN】

Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB

🌐 Isolation / Triage of issues

💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB

Câu thoại thực tế

「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)

恒久対応

こうきゅうたいおう (koukyuu taiou)
Chuyên ngành

【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】

Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)

🌐 Permanent fix

💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

再現手順

さいげんてじゅん (saigentejun)
Chuyên ngành

【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】

Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử

🌐 Steps to reproduce

💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug

Câu thoại thực tế

「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)

暫定対応

ざんていたいおう (zantei taiou)
Chuyên ngành

【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】

Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)

🌐 Workaround / Temporary fix

💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

仕様に沿う

しようにそう (shiyou ni sou)
N2

【SĨ DẠNG DUYÊN】

Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ

🌐 Follow / Adhere to specifications

Câu thoại thực tế

「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)

仕様を握る

しようをにぎる (shiyou wo nigiru)
Khác

【SĨ DẠNG ÁC】

Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm

🌐 Lock / Confirm specifications

Câu thoại thực tế

「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)

スコープ外

すこーぷがい (suko-pugai)
Khác

【NGOẠI】

Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này

🌐 Out of scope

Câu thoại thực tế

「その追加機能はフェーズ1ではスコープ外とし、次回改修で見積もりを提示します」 (Chức năng bổ sung đó nằm ngoài scope của Phase 1, chúng tôi sẽ báo giá ở đợt nâng cấp sau)

すり合わせる

すりあわせる (suriawaseru)
Chuyên ngành

【HỢP】

Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên

🌐 Align / Reconcile discrepancies

Câu thoại thực tế

「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)

先祖返り

せんぞがえり (senzogaeri)
Chuyên ngành

【TIÊN TỔ PHẢN】

Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó

🌐 Accidental overwrite with older code

Câu thoại thực tế

「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)

デグレ

でぐれ (degure)
Chuyên ngành

【Thoái Hóa】

Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)

🌐 Degradation / Regression bug

💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới

Câu thoại thực tế

「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)

手戻り

てもどり (temodori)
Chuyên ngành

【THỦ LỆ】

Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi

🌐 Rework

💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất

Câu thoại thực tế

「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)

認識齟齬

にんしきそご (ninshikisogo)
Chuyên ngành

【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】

Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển

🌐 Misunderstanding / Gap in understanding

💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi

Câu thoại thực tế

「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)

受入条件

うけいれじょうけん
Chuyên ngành

【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】

Điều kiện nghiệm thu

🌐 acceptance criteria

💡 Acceptance Criteria (AC)

Câu thoại thực tế

「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)