【LẠC NHẬP】
Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết
🌐 Break down / Incorporate into spec
「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)
要件定義・コミュニケーション
Chốt spec, làm rõ yêu cầu, email và câu đệm lịch sự khi làm việc với khách hàng Nhật.
【LẠC NHẬP】
Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết
🌐 Break down / Incorporate into spec
「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)
【THIẾT PHÂN】
Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB
🌐 Isolation / Triage of issues
💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB
「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)
【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】
Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)
🌐 Permanent fix
💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
🌐 Steps to reproduce
💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug
「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)
【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
🌐 Workaround / Temporary fix
💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【SĨ DẠNG DUYÊN】
Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ
🌐 Follow / Adhere to specifications
「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)
【SĨ DẠNG ÁC】
Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm
🌐 Lock / Confirm specifications
「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)
【NGOẠI】
Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này
🌐 Out of scope
「その追加機能はフェーズ1ではスコープ外とし、次回改修で見積もりを提示します」 (Chức năng bổ sung đó nằm ngoài scope của Phase 1, chúng tôi sẽ báo giá ở đợt nâng cấp sau)
【HỢP】
Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên
🌐 Align / Reconcile discrepancies
「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)
【TIÊN TỔ PHẢN】
Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó
🌐 Accidental overwrite with older code
「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)
【Thoái Hóa】
Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)
🌐 Degradation / Regression bug
💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới
「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)
【THỦ LỆ】
Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi
🌐 Rework
💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất
「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)
【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】
Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển
🌐 Misunderstanding / Gap in understanding
💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi
「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)
【Dị Thường Hệ】
Luồng xử lý ngoại lệ / lỗi
💡 Xử lý timeout, sai mật khẩu, rớt mạng
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【Họa Diện Chuyển Di】
Chuyển đổi màn hình
💡 Khi mô tả luồng đi của giao diện ứng dụng
【Cử Động】
Hành vi, cách thức hoạt động
💡 Mô tả kết quả phản hồi của phần mềm/API
【Kiểm Thu】
Nghiệm thu sản phẩm cuối cùng
💡 Bước thanh toán theo hợp đồng công nghệ
【Giáo Kỳ Hạnh】
Nếu được quý anh/chị chỉ giáo thì thật vinh hạnh
💡 Câu kết chuẩn mực thay vì hỏi cộc lốc "Hãy trả lời tôi"
【Sĩ Dạng Xác Nhận】
Xác nhận quy cách / yêu cầu
💡 Dùng ở tiêu đề và mở đầu khi cần hỏi specs
【Ma Hợp】
Họp bàn đồng bộ ý hiểu
💡 Thống nhất quan điểm giữa 2 bên
【Chính Thường Hệ】
Luồng chạy chuẩn / bình thường
💡 Happy path (nhập đúng, xử lý thành công)
【Đại Biến Khủng Súc】
Tôi vô cùng áy náy / làm phiền
💡 Câu đệm lịch sự hàng đầu khi nhờ vả đối tác
【Deploy】
Triển khai mã nguồn lên máy chủ
💡 Deploy Staging / Production
【Ác】
Chốt hạ, thống nhất (Confirm / Lock scope)
Thống nhất phạm vi công việc trước khi bắt tay vào code
【Nhị Trùng Khóa Kim】
Trừ tiền / thanh toán hai lần
💡 Rủi ro nghiêm trọng trong thanh toán thương mại
【Văn Ngôn】
Câu chữ, chuỗi text hiển thị
💡 Thảo luận về nội dung thông báo lỗi, nút bấm
【YẾU KIỆN ĐỊNH NGHĨA】
Định nghĩa yêu cầu phần mềm
💡 Requirement Definition (RD)
【Rollback】
Hoàn tác về phiên bản trước khi lỗi
💡 Cứu vãn khi release gặp lỗi nghiêm trọng
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp. Thử từ khóa khác hoặc bỏ lọc cấp độ.