1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 政
政

Chữ Kanji · 漢字

政CHÍNH

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「政」(CHÍNH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►政府機関せいふきかんCHÍNHHọc an ninh mạng ngay…Đọc bài viết ↗政CHÍNHKanji đồng hành:府PHỦ機CƠ関QUAN