【ÁP ĐẢO ĐÍCH】
Mang tính áp đảo, vượt trội tuyệt đối
【ÁP ĐẢO ĐÍCH】
Mang tính áp đảo, vượt trội tuyệt đối
【Ám Mặc Tính】
Ngầm định, không công khai (Implicit)
「暗黙的なキャッシュを有効活用する。」 (Tận dụng hiệu quả bộ nhớ đệm ngầm định.)
【Ý ĐỒ ĐÍCH】
Có chủ đích, cố ý
【Ngẫu Phát Tính】
Ngẫu nhiên, bất ngờ (Accidental)
「機密情報の偶発的な漏洩を防ぐ。」 (Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật một cách ngẫu nhiên.)
【Kịch Đích】
Đột phá, ngoạn mục, rõ rệt
「インフラ費用の劇的な削減を達成した。」 (Đạt được mức cắt giảm chi phí hạ tầng ngoạn mục.)
【TRỌNG ĐIỂM ĐÍCH】
Mang tính trọng tâm, tập trung vào điểm chính
【Tự Lập Tính】
Tự chủ, tự hành (Autonomous)
「AIが自律的にテストを実行する。」 (AI tự chủ thực thi bài kiểm thử.)
【TĨNH ĐÍCH】
Trang web tĩnh (Static Site: HTML/CSS/JS)
【TRỪU TƯỢNG ĐÍCH】
Mang tính trừu tượng, khái quát
【TIÊU ĐÍCH HÌNH】
Có chủ đích (Targeted Attack: APT)
【VẬT LÝ ĐÍCH】
Mang tính vật lý / cơ chế kỹ thuật cứng (khác với dặn bằng lời trong prompt)
【BẢN CHẤT ĐÍCH】
Mang tính bản chất, cốt lõi