1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 関
関

Chữ Kanji · 漢字

関QUAN

Âm khác được ghi nhận: HÀM

Từ vựng
5
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「関」(QUAN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang