【Y TỒN QUAN HỆ】
Mối quan hệ phụ thuộc (Dependency)
【Y TỒN QUAN HỆ】
Mối quan hệ phụ thuộc (Dependency)
【Quan Hệ Tính】
Tính quan hệ / Mối liên hệ (Relationship)
「エンティティ間の関係性をグラフの辺で定義します。」 (Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể bằng các cạnh của đồ thị.)
【HÀM SỐ】
Hàm (Function)
【Quan liên tính】
Mức liên quan
🌐 relevance
「質問との関連性を再評価します。」 (Đánh giá lại mức liên quan với câu hỏi.)
【CHÍNH PHỦ CƠ QUAN】
Cơ quan chính phủ