1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 来
来

Chữ Kanji · 漢字

来LAI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「来」(LAI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►従来じゅうらいTÙNG【Bản mới nhất tháng 1…Đọc bài viết ↗来LAIKanji đồng hành:従TÙNG