1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 模
模

Chữ Kanji · 漢字

模MÔ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「模」(MÔ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►模倣もほうMÔNghe bảo làm bằng AI …Đọc bài viết ↗模MÔKanji đồng hành:倣PHỎNG