1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 沿
沿

Chữ Kanji · 漢字

沿DUYÊN

Từ vựng
1
Bài viết
0
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「沿」(DUYÊN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (0) ►仕様に沿うしようにそう (shiyou ni…SĨ沿DUYÊNKanji đồng hành:仕SĨ様DẠNG

仕様に沿う

しようにそう (shiyou ni sou)
N2

【SĨ DẠNG DUYÊN】

Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ

🌐 Follow / Adhere to specifications

Câu thoại thực tế

「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)