仕組み
しくみ【SĨ TỔ】
Cơ chế, cấu trúc vận hành
【SĨ TỔ】
Cơ chế, cấu trúc vận hành
【Sĩ Dạng】
Đặc tả, thông số kỹ thuật (Specification)
「公式ドキュメントの仕様に目を通す。」 (Đọc kỹ thông số kỹ thuật trong tài liệu chính thức.)
【Sĩ Dạng Xác Nhận】
Xác nhận quy cách / yêu cầu
💡 Dùng ở tiêu đề và mở đầu khi cần hỏi specs
【SĨ DẠNG DUYÊN】
Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ
🌐 Follow / Adhere to specifications
「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)
【Sĩ Dạng Biến Canh】
Thay đổi quy cách / yêu cầu
💡 Change Request (CR)
【SĨ DẠNG ÁC】
Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm
🌐 Lock / Confirm specifications
「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)