1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 様
様

Chữ Kanji · 漢字

様DẠNG

Từ vựng
5
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「様」(DẠNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

仕様に沿う

しようにそう (shiyou ni sou)
N2

【SĨ DẠNG DUYÊN】

Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ

🌐 Follow / Adhere to specifications

Câu thoại thực tế

「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)

仕様を握る

しようをにぎる (shiyou wo nigiru)
Khác

【SĨ DẠNG ÁC】

Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm

🌐 Lock / Confirm specifications

Câu thoại thực tế

「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)