1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 祖
祖

Chữ Kanji · 漢字

祖TỔ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「祖」(TỔ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►先祖返りせんぞがえり (senzogaer…TIÊN50 Thuật ngữ IT tiếng…Đọc bài viết ↗祖TỔKanji đồng hành:先TIÊN返PHẢN

先祖返り

せんぞがえり (senzogaeri)
Chuyên ngành

【TIÊN TỔ PHẢN】

Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó

🌐 Accidental overwrite with older code

Câu thoại thực tế

「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)