1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 返
返

Chữ Kanji · 漢字

返PHẢN

Từ vựng
2
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「返」(PHẢN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

先祖返り

せんぞがえり (senzogaeri)
Chuyên ngành

【TIÊN TỔ PHẢN】

Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó

🌐 Accidental overwrite with older code

Câu thoại thực tế

「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)